basket fern

basket fern

A large basket fern grows on the side of a mossy tree trunk.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại dương xỉ biểu sinh hoặc thạch sinh khổng lồ: "Basket fern" chỉ một loại dương xỉ lớn, mọc bám trên cây khác (biểu sinh) hoặc trên đá (thạch sinh), nguồn gốc từ châu Á đến Polynesia Úc. - Loại dương xỉ nhiệt đới châu Mỹ: Cũng chỉ một loại dương xỉ nhiệt đới được trồng để làm cảnh nhờ tán xám xanh, mịn màng, nguồn gốc từ Tây Ấn, miền nam Mexico đến Peru Brazil.

dụ sử dụng
  • (Loại dương xỉ basket fern thường được tìm thấy mọc trên thân cây trong rừng nhiệt đới.)
  • (Những người làm vườn ngưỡng mộ basket fern tán xám xanh được chia nhỏ mịn màng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basket fern" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại hai loài dương xỉ khác nhau, mộtchâu Á-Thái Bình Dương mộtchâu Mỹ nhiệt đới.
    • The classification of basket fern varies between botanists due to its wide distribution. (Việc phân loại basket fern khác nhau giữa các nhà thực vật học do phạm vi phân bố rộng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Basket fern" một danh từ ghép cố định, không biến thể thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học: (loài châu Á-Thái Bình Dương) hoặc (loài châu Mỹ) – tùy theo loài cụ thể.
  • Dương xỉ rổ: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loại dương xỉ hình dạng giống cái rổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Basket fern" danh từ, không đi kèm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Basket fern" thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.